status asthmaticus

status asthmaticus

A patient in the hospital receives treatment for status asthmaticus.

Định nghĩa

Danh từ: Một cơn hen suyễn kéo dài nghiêm trọng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cơn hen suyễn kéo dài": Đây cách dịch phổ biến, nhưng cần nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng kháng trị.
    • Bác sĩ chẩn đoán cơn hen suyễn kéo dài (status asthmaticus) chỉ định thở oxy liều cao.
  • "tình trạng hen ác tính": Một thuật ngữ lâm sàng khác để chỉ cùng một hiện tượng.
    • Tình trạng hen ác tính (status asthmaticus) có thể dẫn đến suy hô hấp nếu không được xử trí kịp thời.
Biến thể từ gần giống
  • Asthma (danh từ): bệnh hen suyễn.
    • Bệnh nhân tiền sử asthma từ nhỏ.
  • Asthmatic (tính từ/danh từ): thuộc về hen suyễn / người mắc bệnh hen suyễn.
    • Cơn asthmatic cấp tính có thể tiến triển thành status asthmaticus.
Từ đồng nghĩa
  • Cơn hen suyễn kháng trị: Nhấn mạnh vào việc không đáp ứng điều trị.
  • Hen suyễn ác tính: Mang sắc thái lâm sàng, chỉ mức độ nguy kịch.
Các cụm từ liên quan
  • Cơn hen suyễn nặng: Một thuật ngữ chung, nhưng không nhất thiết chỉ trạng thái kháng trị.
    • Cơn hen suyễn nặng cần được theo dõi sát để tránh chuyển thành status asthmaticus.
  • Suy hô hấp cấp: Biến chứng thường gặp của status asthmaticus.
    • Status asthmaticus có thể dẫn đến suy hô hấp cấp tử vong.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.